Bộ câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao cho Level Senior trở lên

1398
Bộ câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao cho Level Senior trở lên
Bộ câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao cho Level Senior trở lên

Bạn đang chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn PHP ở vị trí Senior? Hãy tham khảo ngay bộ câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao được Blog Tuyển Dụng tổng hợp ngay sau đây để chuẩn bị tốt nhất cho buổi phỏng vấn sắp tới nhé.

Làm cách nào để kích hoạt tính năng báo lỗi trong PHP?

Có 3 cách để kích hoạt tính năng báo lỗi trong PHP:

  1. Sửa đổi tệp PHP.ini: Tìm kiếm tham số display_errors trong tệp PHP.ini và đặt giá trị của nó thành On. Khởi động lại máy chủ web để thay đổi có hiệu lực.
  2. Sử dụng hàm ini_set(): Hàm ini_set() cho phép bạn thay đổi các giá trị của các tham số trong tệp PHP.ini. Để kích hoạt tính năng báo lỗi, bạn có thể sử dụng đoạn mã sau: ini_set(‘display_errors’, 1);
  3. Sử dụng hàm error_reporting(): Hàm error_reporting() cho phép bạn kiểm soát các loại lỗi được báo cáo trong PHP. Để kích hoạt tính năng báo lỗi, bạn có thể sử dụng đoạn mã sau: error_reporting(E_ALL);
Trước khi tham gia buổi phỏng vấn, bạn nên tìm hiểu kỹ về công ty và vị trí ứng tuyển
Trước khi tham gia buổi phỏng vấn, bạn nên tìm hiểu kỹ về công ty và vị trí ứng tuyển

Xác định đối tượng dữ liệu PHP là gì?

Đây cũng là một câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao cho level senior mà nhà tuyển dụng có thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo gợi ý sau đây để trả lời câu hỏi này phù hợp hơn:

Đối tượng dữ liệu PHP (PHP Data Object, PDO) là một lớp mở rộng của PHP cho phép truy cập cơ sở dữ liệu một cách nhẹ nhàng và nhất quán. PDO cung cấp một giao diện lập trình trừu tượng (API) cho phép bạn truy cập các cơ sở dữ liệu khác nhau bằng cùng một bộ hàm.

PDO hoạt động bằng cách sử dụng các trình điều khiển cơ sở dữ liệu cụ thể. Mỗi trình điều khiển cơ sở dữ liệu triển khai giao diện PDO và cung cấp các phương thức để truy cập các tính năng cụ thể của cơ sở dữ liệu đó.

Cách bạn cập nhật kiến ​​thức về PHP và phát triển web của mình?

Nhà tuyển dụng sẽ đặt câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao này để đánh giá sự cam kết của ứng viên đối với sự phát triển nghề nghiệp. Việc cập nhật kiến thức là điều cần thiết đối với bất kỳ kỹ sư nào, đặc biệt là các lập trình viên thuộc level Senior trở lên. Để trả lời câu hỏi này, bạn có thể tham khảo một số cách cập nhật kiến thức như sau:

  • Đọc các tạp chí và blog chuyên ngành về PHP và phát triển web.
  • Tham dự các hội nghị và sự kiện về PHP và phát triển web của các chuyên gia khác.
  • Tham gia các nhóm thảo luận trực tuyến về PHP và phát triển web trên mạng xã hội.
  • Tham gia vào các dự án cá nhân và đóng góp vào các dự án mã nguồn mở khi có cơ hội.
Có rất nhiều câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao mà bạn có thể gặp phải
Có rất nhiều câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao mà bạn có thể gặp phải

Khi nào nên sử dụng phương pháp OOP thay vì lập trình chức năng?

Bạn có thể thể hiện được sự hiểu biết của mình thông qua câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao dành cho level Senior này với nhà tuyển dụng. Bạn có thể tham khảo gợi ý sau đây để trả lời cho câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao này:

Phương pháp OOP nên được sử dụng thay vì lập trình chức năng khi:

  • Ứng dụng cần được mở rộng hoặc bảo trì dễ dàng.
  • Ứng dụng cần được chia thành các thành phần riêng biệt có thể được tái sử dụng.
  • Ứng dụng cần mô phỏng thế giới thực một cách chặt chẽ.
  • Ứng dụng cần có hiệu năng cao.

Tìm hiểu thêm: Quy trình phỏng vấn tuyển dụng các công ty Startup nên áp dụng

Sự khác biệt giữa lớp trừu tượng và giao diện là gì?

Sự khác biệt giữa lớp trừu tượng (abstract class) và giao diện (interface) trong lập trình hướng đối tượng PHP như sau:

  • Lớp trừu tượng có thể có trạng thái (state), trong khi giao diện thì không. Trạng thái của lớp trừu tượng được lưu trữ trong các biến thể thể (instance variables).
  • Một lớp có thể kế thừa từ nhiều lớp trừu tượng, nhưng chỉ có thể triển khai một giao diện. Đây là một sự khác biệt quan trọng, vì đa kế thừa có thể dẫn đến bế tắc mã. Do đó, các nhà phát triển thường chọn sử dụng giao diện để tránh điều này.
  • Lớp chỉ có thể được kế thừa, trong khi giao diện có thể được triển khai bởi các lớp hoặc được mở rộng bởi các giao diện khác.
Bạn nên luyện tập trả lời trước các câu hỏi phỏng vấn PHP để tự tin hơn
Bạn nên luyện tập trả lời trước các câu hỏi phỏng vấn PHP để tự tin hơn

Persistence cookie là gì?

Trong lập trình PHP, cookie tồn tại (persistence cookie) là loại cookie được lưu trữ trên máy tính của người dùng cho đến khi chúng hết hạn hoặc bị xóa theo cách thủ công. Cookie tồn tại thường được sử dụng để lưu trữ thông tin như trạng thái đăng nhập, sở thích người dùng hoặc giỏ hàng.

Cookie tồn tại thường được sử dụng để lưu trữ thông tin cần thiết cho nhiều lần truy cập trang web. Ví dụ, một trang web thương mại điện tử có thể sử dụng cookie tồn tại để lưu trữ thông tin về các mặt hàng trong giỏ hàng của người dùng.

Cách để tìm các bản ghi Email bị trùng lặp trong “Table”?

Đối với câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao này, bạn cần nhấn mạnh với nhà tuyển dụng rằng, việc lựa chọn phương pháp nào được sử dụng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng. Bạn cũng có thể tham khảo ví dụ dưới đây để trả lời câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao này:

Để tìm các bản ghi email trùng lặp trong bảng của người dùng trong lập trình PHP, bạn có thể sử dụng câu truy vấn SQL bằng cách sử dụng các chức năng cơ sở dữ liệu như MySQL hoặc PostgreSQL. Dưới đây là một ví dụ về cách thực hiện điều này:

SELECT u1.first_name, u1.last_name, u1.email FROM users as u1
INNER JOIN (
SELECT email FROM users GROUP BY email HAVING count(id) > 1
) u2 ON u1.email = u2.email;
Bạn nên chuẩn bị một số câu hỏi trước để có thể hỏi nhà tuyển dụng
Bạn nên chuẩn bị một số câu hỏi trước để có thể hỏi nhà tuyển dụng

Hàm explode() được sử dụng như thế nào?

Hàm explode() trong PHP được sử dụng để phân tách một chuỗi thành một mảng. Hàm này nhận hai tham số:

  • Chuỗi cần phân tách: Chuỗi cần được phân tách thành mảng.
  • Ký tự phân tách: Ký tự được sử dụng để phân tách chuỗi.

Hàm explode() trả về một mảng các phần tử của chuỗi được phân tách. Bên cạnh đó, Hàm explode() có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như:

  • Phân tách địa chỉ email thành tên người dùng và miền.
  • Phân tách số điện thoại thành mã vùng, số điện thoại và số mở rộng.
  • Phân tách URL thành các phần tử riêng lẻ.

Ví dụ về hàm explode() mà bạn có thể tham khảo như sau:

array explode(separator, OriginalString, NoOfElements)

Hàm array_walk hoạt động như thế nào trong PHP?

Hàm array_walk trong PHP được sử dụng để duyệt qua từng phần tử trong một mảng và áp dụng một hàm cụ thể cho từng phần tử đó. Cú pháp của hàm array_walk như sau:

array_walk(array &$array, callable $callback [, mixed $userdata = NULL])

Trong đó:

  • $array: Mảng mà bạn muốn duyệt và áp dụng hàm lên từng phần tử.
  • $callback: Một hàm hoặc phương thức (callable) sẽ được áp dụng cho từng phần tử của mảng.
  • $userdata (tùy chọn): Dữ liệu tùy chỉnh mà bạn có thể truyền vào hàm $callback nếu cần.

Hàm array_walk sẽ duyệt qua từng phần tử của mảng $array và gọi hàm $callback cho mỗi phần tử, truyền giá trị của phần tử và $userdata (nếu có) vào hàm đó. Hàm $callback có thể thay đổi giá trị của các phần tử trong mảng mà nó đang duyệt qua.

Bạn nên ăn mặc lịch sự và phù hợp với văn hóa của công ty trong buổi phỏng vấn
Bạn nên ăn mặc lịch sự và phù hợp với văn hóa của công ty trong buổi phỏng vấn

Biến $_get và $_post được sử dụng như thế nào trong PHP?

Đây cũng là một câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao mà bạn cần lưu ý tìm hiểu. Bạn có thể tham khảo một số nội dung cơ bản sau đây để trả lời được câu hỏi này:

Biến $_get và $_post là hai biến toàn cục trong PHP được sử dụng để lưu trữ dữ liệu được gửi từ trình duyệt đến máy chủ. Biến $_get được sử dụng để lưu trữ dữ liệu được gửi bằng phương thức GET, trong khi biến $_post được sử dụng để lưu trữ dữ liệu được gửi bằng phương thức POST.

Biến $_get (phương thức GET)

Biến $_get được lưu trữ dưới dạng một mảng. Mỗi phần tử của mảng là một cặp khóa/giá trị, trong đó khóa là tên của biến và giá trị là giá trị của biến. Dữ liệu được gửi bằng phương thức GET được thêm vào biến $_get dưới dạng tham số URL. Ví dụ, nếu người dùng truy cập trang web của bạn với URL sau:

  • https://www.example.com/?name=John&age=20

Thì biến $_get sẽ chứa các phần tử sau:

[
  “name” => “John”,
  “age” => “20”
]

Biến $_post (phương thức POST)

Tương tự với biến $_get, $_post cũng sẽ được được lưu trữ dưới dạng một mảng. Chỉ khác biệt là dữ liệu được gửi bằng phương thức POST được thêm vào biến $_post dưới dạng dữ liệu được gửi trong form. Ví dụ, nếu bạn có một form đăng nhập với các trường tên và mật khẩu, và người dùng gửi form với thông tin sau:

  • Tên: John Doe
  • Mật khẩu: 123456

Thì biến $_post sẽ chứa các phần tử sau:

[
  “name” => “John Doe”,
  “password” => “123456”
]
Đến đúng giờ là một điều tối thiểu mà bạn nên làm trong bất kỳ buổi phỏng vấn nào
Đến đúng giờ là một điều tối thiểu mà bạn nên làm trong bất kỳ buổi phỏng vấn nào

Khi nào bạn sử dụng === thay vì ==?

Trong lập trình PHP, toán tử so sánh === được sử dụng để so sánh hai giá trị theo cả giá trị và kiểu dữ liệu. Còn toán tử so sánh == chỉ so sánh hai giá trị theo giá trị. Do đó, bạn nên sử dụng === thay vì == trong các trường hợp sau:

  • Khi bạn cần đảm bảo rằng hai giá trị không chỉ giống nhau về giá trị mà còn giống nhau về kiểu dữ liệu. Ví dụ, bạn có thể sử dụng === để kiểm tra xem một chuỗi có phải là số nguyên hay không.
  • Khi bạn cần tránh các trường hợp type juggling. Type juggling là hiện tượng PHP tự động chuyển đổi kiểu dữ liệu của một biến để phù hợp với kiểu dữ liệu của biến khác. Ví dụ, nếu bạn sử dụng == để so sánh một số nguyên với một chuỗi, PHP sẽ tự động chuyển đổi số nguyên thành chuỗi. Điều này có thể dẫn đến kết quả không mong muốn.
Hãy thể hiện sự tích cực và tự tin trong suốt buổi phỏng vấn
Hãy thể hiện sự tích cực và tự tin trong suốt buổi phỏng vấn

Tính kế thừa trong PHP hoạt động như thế nào?

Trong PHP, kế thừa là một tính năng quan trọng của lập trình hướng đối tượng (OOP) cho phép một lớp (class) con kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một lớp (class) cha. Điều này giúp tái sử dụng mã nguồn và tạo sự phân cấp trong mã nguồn của bạn. Dưới đây là cách kế thừa hoạt động trong PHP:

  • Kế thừa đơn: HP chỉ hỗ trợ kế thừa đơn, có nghĩa là một lớp chỉ có thể kế thừa từ một lớp cha duy nhất. Để khai báo kế thừa trong PHP, bạn sử dụng từ khóa extends.
  • Sử dụng tính kế thừa: Bạn có thể sử dụng tính kế thừa theo nhiều cách khác nhau như sử dụng thuộc tính và phương thức của lớp cha, thay đổi thuộc tính và phương thức của lớp cha, thêm thuộc tính và phương thức mới.

Tìm hiểu thêm: Bộ các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay

Sau buổi phỏng vấn, bạn nên gửi email cảm ơn nhà tuyển dụng
Sau buổi phỏng vấn, bạn nên gửi email cảm ơn nhà tuyển dụng

MVC là gì và mỗi thành phần có chức năng gì?

MVC là viết tắt của Model – View – Controller, là một mô hình kiến trúc phần mềm được sử dụng để phát triển các ứng dụng web. Mô hình này chia ứng dụng thành ba thành phần chính:

  • Model: Chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu và logic nghiệp vụ.
  • View: Chịu trách nhiệm hiển thị dữ liệu cho người dùng.
  • Controller: Chịu trách nhiệm điều khiển luồng ứng dụng và xử lý các yêu cầu từ người dùng.

Hy vọng với bộ câu hỏi phỏng vấn PHP nâng cao được chia sẻ trong bài viết thuộc chuyên mục câu hỏi phỏng vấn này, bạn sẽ có thể chuẩn bị để thể hiện tốt nhất khả năng của mình trước nhà tuyển dụng. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể truy cập ngay vào TopCV.vn – nền tảng đăng tin tuyển dụng hàng đầu Việt Nam –  nơi bạn có thể tìm thấy thông tin tuyển dụng PHP từ các công ty hàng đầu hiện nay.

Với hơn 5.1 triệu lượt truy cập mỗi tháng, 6.9 triệu hồ sơ ứng viên và hơn 180.000 doanh nghiệp tin dùng, TopCV.vn sẽ giúp bạn dễ dàng tìm được công việc mơ ước. Hãy truy cập TopCV.vn  ngay hôm nay để có thêm nhiều thông tin chuẩn bị tốt nhất cho buổi phỏng vấn PHP nâng cao của bạn!