Các mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn theo từng Level

26212
Các mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn theo từng Level
Các mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn theo từng Level

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn là một kỹ năng quan trọng đối với các ứng viên khi đi phỏng vấn xin việc ở những doanh nghiệp có sử dụng ngôn ngữ là tiếng Hàn. Nếu bạn đang có buổi phỏng vấn sắp tới, hãy cùng Blog Tuyển Dụng tham khảo ngay mẫu giới thiệu bản thân tiếng Hàn theo từng level sau đây nhé.

3 lưu ý trong giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn bạn nên biết

Để giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn một cách ấn tượng và hiệu quả, bạn cần lưu ý những điều sau:

  • Nói rõ ràng, rành mạch: Điều quan trọng nhất khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn là bạn cần nói rõ ràng, rành mạch để người nghe có thể hiểu được bạn đang nói gì. Bạn nên phát âm từ ngữ một cách chính xác, không nói lắp, nói ngọng. Ngoài ra, bạn cũng nên điều chỉnh tốc độ nói phù hợp với ngữ cảnh, tránh nói quá nhanh hoặc quá chậm,
  • Giới thiệu đầy đủ thông tin: Khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn, bạn cần giới thiệu đầy đủ thông tin cơ bản về bản thân, bao gồm tên, tuổi, quê quán, nghề nghiệp, sở thích,… Điều này sẽ giúp người nghe có được cái nhìn tổng quan về bạn.
  • Thể hiện sự tự tin: Sự tự tin là yếu tố quan trọng giúp bạn tạo ấn tượng tốt với người nghe. Khi giới thiệu bản thân, bạn nên thể hiện sự tự tin bằng cách nhìn thẳng vào người nghe, nói rõ ràng, rành mạch và nở nụ cười thân thiện.
Bạn cần lưu ý giới thiệu đúng ngữ pháp, cách xưng hô trong tiếng Hàn
Bạn cần lưu ý giới thiệu đúng ngữ pháp, cách xưng hô trong tiếng Hàn

Cấu trúc giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn cơ bản

Dưới đây là một cấu trúc giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn cơ bản khi đi phỏng vấn mà bạn có thể tham khảo:

  • Lời chào hỏi: 안녕하세요 (annyeonghaseyo.) – Xin chào.
  • Giới thiệu tên, tuổi: 저는 [이름]이고, [나이]살입니다. (jeoneun [ireum]igo, [nai]sal-imnida.) – Tên tôi là [tên], tôi [tuổi] tuổi.
  • Giới thiệu về quê quán: 저는 [출신]에서 왔습니다. (jeoneun [chusin]eseo wassseoyo.) – Tôi đến từ [quê quán].
  • Giới thiệu trình độ học vấn: 저는 [학교]에서 [학사/석사/박사] 학위를 받았습니다. (jeoneun [haggyo]eseo [haksa/seogsa/baksa] hakwi-reul badaesseoyo.) – Tôi đã nhận bằng [cử nhân/thạc sĩ/tiến sĩ] tại trường [trường].
  • Giới thiệu kinh nghiệm làm việc: 저는 [회사]에서 [직책]으로 [기간] 동안 근무했습니다. (jeoneun [hoesa]eseo [jikcheok]euro [gikan] dong-an geunmujiss-eotda.) – Tôi đã làm việc với vị trí [chức vụ] tại công ty [công ty] trong [thời gian] năm. 
  • Giới thiệu sở thích: 제 취미는 [취미]입니다. (je chomi-neun [chumi]imnida.) – Sở thích của tôi là [sở thích].
  • Lời cảm ơn: 저의 소개를 들어주셔서 감사합니다. (gamsahamnida. jeoui soseoreul deureojuseosseo gamsahamnida.) – Cảm ơn anh/chị đã lắng nghe phần giới thiệu của tôi.
Hãy luyện tập về phát âm trước khi đi phỏng vấn bằng tiếng Hàn
Hãy luyện tập về phát âm trước khi đi phỏng vấn bằng tiếng Hàn

Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn theo từng Level

Nếu bạn chưa biết nên giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn như thế nào, hãy tham khảo ngay mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn sau đây nhé:

Sinh viên mới ra trường/người chưa có kinh nghiệm

안녕하세요 여러분,
저를 소개하게 해 주셔서 감사합니다. 저는 최근에 대학을 졸업한 새내기로, 새로운 직장 환경을 탐색하며 배우는 열정과 열정을 가지고 있습니다. 저는 [학교 이름] 대학에서 [전공] 전공으로 [학위] 학위를 받았습니다.
전문적인 경력은 아직 없지만, 학교에서의 프로젝트와 실제 활동을 통해 지식과 기술을 축적하였습니다. 저는 꼼꼼하며, 열정적이고, 항상 자기개발을 추구하는 사람입니다. 제 열정과 학습 능력을 통해 [회사 이름] 의 [직위 또는 직책] 에서 긍정적인 기여를 하고 조직의 공동 발전을 위해 노력하겠다고 믿습니다.
오늘 만나고 이야기할 수 있는 기회를 주셔서 감사합니다.

Dịch nghĩa:

Chào mọi người,

Em xin phép được giới thiệu về bản thân. Em là một người mới ra trường, với tinh thần học hỏi và nhiệt huyết trong việc khám phá môi trường làm việc mới. Em đã tốt nghiệp từ trường Đại học [Tên trường] với bằng [Bằng cấp] trong [Chuyên ngành]. 

Dù chưa có kinh nghiệm làm việc chuyên nghiệp, em đã tích lũy kiến thức và kỹ năng từ các dự án và hoạt động thực tế trong trường học. Em là một người tỉ mỉ, nhiệt tình và luôn muốn hoàn thiện bản thân. Em tin rằng sự đam mê và khả năng học hỏi của mình sẽ giúp em đóng góp một cách tích cực cho [Tên công ty] tại [Vị trí] và mang đến sự phát triển chung cho tổ chức.

Em xin cảm ơn vì đã có cơ hội được gặp gỡ và trao đổi với anh/chị ngày hôm nay.

Nếu bạn là newbie hãy làm nổi bật các kỹ năng của bạn trong khi phỏng vấn
Nếu bạn là newbie hãy làm nổi bật các kỹ năng của bạn trong khi phỏng vấn

Cấp bậc Junior/kinh nghiệm từ 6 tháng – 2 năm

안녕하세요.
제 이름은 [당신의 이름] 이고, 현재까지 [업종명] 분야에서 [시간] 동안 일해왔습니다. 그 기간 동안 흥미로운 프로젝트와 동료들과 함께 일할 기회가 있었습니다.
제 역할에서는 항상 효율성, 작업의 질 및 목표에 중점을 두었습니다. 중요한 프로젝트에 참여했으며, 시간 관리, 문제 해결 및 유연성을 요구하는 환경에서 일하는 방법을 배웠습니다.
저는 동기부여가 되는 환경에서 일하고, 경험이 풍부한 동료들로부터 의견을 나누고 배울 수 있는 기회를 찾고 있습니다. 귀사의 팀의 일원이 되어 함께 성공에 기여하길 희망합니다.
저에 대해 들어주셔서 감사합니다. [회사 이름] 의 팀에 합류하고 미래에 귀사와 함께 일하는 기회를 갖기를 바랍니다.

Dịch nghĩa:

Xin chào Anh/Chị.

Tôi tên là [Tên của bạn], tính đến thời điểm hiện tại, tôi đã có [thời gian] làm việc trong ngành [Tên ngành]. Trong thời gian này, tôi đã có cơ hội làm việc cùng các đồng nghiệp và dự án thú vị.

Trong vai trò của mình, tôi luôn chú trọng đến sự hiệu quả, chất lượng công việc, và tập trung vào mục tiêu đề ra. Tôi từng tham gia vào các dự án quan trọng và đã học được cách quản lý thời gian, giải quyết vấn đề và làm việc trong môi trường đòi hỏi sự linh hoạt.

Tôi mong muốn làm việc trong môi trường động lực, nơi tôi có thể đóng góp ý kiến và học hỏi từ các đồng nghiệp kỳ cựu. Tôi rất mong được tham gia vào đội ngũ của quý công ty và đóng góp một phần nhỏ vào sự thành công chung.

Cảm ơn đã dành thời gian lắng nghe về bản thân tôi. Tôi rất mong có cơ hội được tham gia vào đội ngũ của [Tên công ty] và làm việc cùng quý công ty trong tương lai.

Tìm hiểu thêm: Trọn bộ câu hỏi sàng lọc ứng viên qua điện thoại phổ biến

Cấp bậc Senior/kinh nghiệm từ 2 năm trở lên

안녕하세요.
저는 [이름], [경력 연수] 년 동안 [산업명] 분야에서 일해 왔습니다. 이 기간 동안, 제가 참여하고 완성한 주요 프로젝트에는 [프로젝트 1], [프로젝트 2] 등이 있습니다. 이런 프로젝트들을 통해 [분야] 분야에서 많은 경험과 기술을 얻을 수 있었습니다.
개인적으로, 저는 책임감 있고 세심하게 일하며 항상 최선을 다하려고 노력하는 사람이라고 생각합니다. 또한, 독립적으로 일하거나 팀으로 효과적으로 협력하는 능력도 갖추고 있습니다.
[회사 이름] 에서 일하는 기회를 얻게 되면 회사의 발전에 기여하고 싶습니다. 제 지식과 경험을 바탕으로 회사의 요구사항을 충족시키고 긍정적인 가치를 가져다 줄 수 있다고 믿습니다.
소개를 들어주셔서 감사합니다. 앞으로 [회사 이름]과 함께 일하게 될 기회를 기대하며, 미래에 만나뵐 수 있기를 바랍니다.

Dịch nghĩa:

Xin chào Anh/Chị.

Tôi tên là, hiện tại tôi đã làm việc được hơn [Số năm kinh nghiệm] trong lĩnh vực [Tên ngành]. Trong quá trình làm việc, tôi đã tham gia và hoàn thành nhiều dự án lớn, trong đó có [dự án 1], [dự án 2],… Các dự án này đã giúp tôi tích lũy được nhiều kinh nghiệm và kỹ năng trong lĩnh vực [lĩnh vực].

Về bản thân, tôi tự nhận thấy mình là một người có tinh thần trách nhiệm, tỉ mỉ và luôn nỗ lực hoàn thành tốt công việc. Tôi cũng có khả năng làm việc độc lập và làm việc nhóm hiệu quả.

Tôi rất mong có cơ hội được làm việc tại công ty [Tên công ty] và đóng góp cho sự phát triển của công ty. Tôi tin rằng với kiến thức và kinh nghiệm của mình, tôi có thể đáp ứng được yêu cầu của công việc và mang lại những giá trị tích cực cho công ty.

Cảm ơn Anh/chị đã dành thời gian lắng nghe phần giới thiệu này và tôi rất hy vọng có cơ hội được gặp gỡ và làm việc cùng Quý công ty trong tương lai.

Sự tự tin là yếu tố quan trọng giúp bạn tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng
Sự tự tin là yếu tố quan trọng giúp bạn tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn là một bước quan trọng trong quá trình phỏng vấn xin việc với công ty có môi trường làm việc sử dụng tiếng Hàn. Bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng và luyện tập thường xuyên, bạn có thể tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng và tăng cơ hội trúng tuyển. Hy vọng những thông tin trong bài viết Tư vấn nghề nghiệp hôm nay sẽ hữu ích cho bạn.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể truy cập vào nền tảng đăng tin tuyển dụng và việc làm đa dạng TopCV.vn ngay hôm nay để tiếp cận với các cơ hội việc làm tiếng Hàn có thu nhập hấp dẫn. Chỉ với vài thao tác đơn giản cùng TopCV.nv, bạn đã có thể ứng tuyển vào các vị trí mà bạn ưa thích. Đừng để bất kỳ cơ hội nào trôi qua, hãy truy cập ngay TopCV.vn để bắt đầu hành trình tìm kiếm việc làm mơ ước của bạn!